Tới nội dung chính

虚荣

虚荣
xūróng
hư vinh

hư vinh; phù phiếm; háo danh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#24749
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hư vinh; phù phiếm; háo danh

    • 。

      Cô ấy rất phù phiếm.

虚
xū
hư
BỘ THỦ⾌
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu