虚妄

虚妄
wàng
hư vọng

hoang đường; hư vọng; bịa đặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hoang đường; hư vọng; bịa đặt

    • Những điều này đều là hư vọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ)BỘ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp)HỘI Ý

Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.