虎鲸

虎鲸
jīng
hổ kình

cá voi sát thủ; cá orca (Orcinus orca)

1 nghĩa#21355
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá voi sát thủ; cá orca (Orcinus orca)

    • Cá voi sát thủ là một loài động vật có vú lớn sống ở biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ (bộ thủ))BỘ
  • kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)HỘI Ý

Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.