虎尾

虎尾
wěi
hổ vĩ

thị trấn Hổ Vĩ, huyện Vân Lâm, Đài Loan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trấn Hổ Vĩ, huyện Vân Lâm, Đài Loan

    • Hổ Vĩ là một thị trấn nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ (bộ thủ))BỘ
  • kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)HỘI Ý

Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.