蘘荷

蘘荷
ráng
nhương hà

gừng mioga (Zingiber mioga)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gừng mioga (Zingiber mioga)

    • Rau nhương hà là một loại rau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.