藤条

藤条
téngtiáo
đằng điều

dây leo; mây; mây tre

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây leo; mây; mây tre

    • Cái ghế mây này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.