藏身处

藏身处
cángshēnchù
tàng thân xứ

nơi ẩn náu; chỗ trốn tránh

3 nghĩa#27638
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi ẩn náu; chỗ trốn tránh

    • Họ đã tìm thấy một nơi ẩn náu.

  2. danh từ

    nơi trú ẩn; chỗ nương thân

  3. danh từ

    giấu giếm; che đậy

    • Anh ấy đã tìm thấy một chỗ ẩn náu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.