藏语

藏语
Zàng
tạng ngữ

tiếng Tây Tạng; chữ Tây Tạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Tây Tạng; chữ Tây Tạng

    • Anh ấy biết nói tiếng Tạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.