藏掖

藏掖
cáng
tàng dịch

che giấu; giấu diếm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    che giấu; giấu diếm

    • Anh ấy đang che giấu điều gì vậy?

  2. động từ

    giấu giếm; che đậy

    • Anh ấy đã giấu tiền đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.