Tới nội dung chính

薯蓣

薯蓣
shǔyù
thự dự

khoai mài; củ mài (Dioscorea polystachya)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khoai mài; củ mài (Dioscorea polystachya)

    • 。

      Khoai mỡ là một loại rau củ phổ biến.

薯
shǔ
thự
BỘ THỦ⾋
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu