薯片

薯片
shǔpiàn
thự phiến

khoai tây chiên lát; chip khoai tây

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14143
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoai tây chiên lát; chip khoai tây

    用油炸的薄薄马铃薯片yòng yóu zhá de báo báo mǎ líng shǔ piàn

    • Tôi thích ăn khoai tây chiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.