- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)HÌNH THANH
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
màng; màng mỏng
màng; màng mỏng
Loại màng này rất mỏng.
màng; màng mỏng; phim
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng; màng mỏng
màng; màng mỏng
Loại màng này rất mỏng.
màng; màng mỏng; phim
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.