蕹菜

蕹菜
wèngcài
ung thái

rau muống; kangkung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rau muống; kangkung

    • Tôi thích ăn rau muống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.