蕞尔

蕞尔
zuìěr
tối nhĩ

(văn) nhỏ bé; tí hon (chỉ diện tích)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) nhỏ bé; tí hon (chỉ diện tích)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.