蔽身处

蔽身处
shēnchù
tế thân xứ

nơi trú ẩn; chỗ nương thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi trú ẩn; chỗ nương thân

    • Cái hang nhỏ này là nơi trú ẩn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.