Tới nội dung chính

蔚蓝

蔚蓝
wèilán
uý lam

xanh thẳm; xanh da trời

1 nghĩa#34930
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xanh thẳm; xanh da trời

    • 。

      Bầu trời xanh biếc.

蔚
Yù
uý
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu