蓼蓝

蓼蓝
liǎolán
liệu lam

cây chàm lam (Polygonum tinctorium); cây lam liệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây chàm lam (Polygonum tinctorium); cây lam liệu

    • Cây chàm là một loại thực vật.

  2. danh từ

    cây chàm liệu (Polygonum tinctorium)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.