蓬茸

蓬茸
péngróng
bồng nhung

rậm rạp; um tùm; xanh tốt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rậm rạp; um tùm; xanh tốt

    • Cây cỏ tươi tốt.

  2. tính từ

    um tươi tốt; rậm rạp (về cỏ hoặc tóc)

    • Cỏ trên bãi cỏ mọc um tùm.

  3. tính từ

    lông tóc mềm mại, rậm rạp

    • Tóc cô ấy mềm mại và dày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.