蓬散

蓬散
péngsǎn
bồng tản

bù xù; rối bời; xù ra (tóc tai, lông vũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bù xù; rối bời; xù ra (tóc tai, lông vũ)

    • Tóc cô ấy bù xù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.