蓝菌

蓝菌
lánjūn
lam khuẩn

vi khuẩn lam (Cyanobacteria)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn lam (Cyanobacteria)

    • Lam khuẩn là một loại vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • lam(giám sát (cho âm))HÀI THANH

Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.