蓄谋

蓄谋
móu
súc mưu

mưu tính từ trước; âm mưu từ lâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mưu tính từ trước; âm mưu từ lâu

    • Anh ta đã âm mưu từ lâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.