蒺藜

蒺藜
li
tật lê

cây tật lê (Tribulus terrestris)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây tật lê (Tribulus terrestris)

    • Tật lê là một loại cây thân thảo.

  2. danh từ

    cây tật lê; gai tật lê (Tribulus terrestris)

    • Tật lê là một loại thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.