葵花

葵花
kuíhuā
quỳ hoa

hoa hướng dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa hướng dương

    • Hoa hướng dương nở quay về phía mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.