葳蕤

葳蕤
wēiruí
uy nhuy

tươi tốt rậm rạp (của cây cỏ) (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tươi tốt rậm rạp (của cây cỏ) (văn)

    • Cây cỏ tươi tốt.

  2. tính từ

    tươi tốt rậm rạp (cây cối xanh um); (văn) rực rỡ

    • Anh ấy trông rất uể oải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.