威
威
uy
⼥bộ nữ · 9 nétuy lực; uy thế; oai
3 nghĩa#8244
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
uy lực; uy thế; oai
中强大的力量或势力;令人害怕的力量qiángdà de lìliàng huò shìlì; lìng rén hàipà de lìliàng
- 。
Uy tín của anh ấy rất cao.
- 貳名danh từ
uy tín; danh tiếng
中người或事物受到的尊重和信任rénhuò shìwù shòudào de zūnzhòng hé xìnrèn
- 。
Anh ấy có uy tín cao.
- 參名danh từ
sức mạnh; lực; sức lực
中强大的力量qiángdà de lìliàng
- 。
Anh ấy rất có uy nghiêm.
Đang tải…
威
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
uy lực; uy thế; oai
中强大的力量或势力;令人害怕的力量qiángdà de lìliàng huò shìlì; lìng rén hàipà de lìliàng
- 。
Uy tín của anh ấy rất cao.
- 貳名danh từ
uy tín; danh tiếng
中người或事物受到的尊重和信任rénhuò shìwù shòudào de zūnzhòng hé xìnrèn
- 。
Anh ấy có uy tín cao.
- 參名danh từ
sức mạnh; lực; sức lực
中强大的力量qiángdà de lìliàng
- 。
Anh ấy rất có uy nghiêm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.