葡萄牙

葡萄牙
táo
bồ đào nha

Bồ Đào Nha; (viết tắt) Bồ

1 nghĩa#12273
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bồ Đào Nha; (viết tắt) Bồ

    欧洲西南部的国家,首都是里斯本Ōuzhōu xīnánbù de guójiā, shǒudū shì Lǐsībùn

    • Bồ Đào Nha là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.