葡萄

葡萄
tao
bồ đào

nho; quả nho

HSK 3 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8103
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nho; quả nho

    一种圆形的甜水果,颜色有绿色、紫色等yī zhǒng yuánxíng de tián shuǐguǒ、yánsè yǒu lǜsè、zǐsè děng

    • Tôi thích ăn nho.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.