bồ
bộ thảo · 12 nét

dùng trong 葡萄[pu2 tao5]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 葡萄[pu2 tao5]

  2. danh từ

    Bồ Đào Nha; (viết tắt) Bồ

    • Bồ là tên viết tắt của Bồ Đào Nha.

  3. danh từ

    Bồ Đào Nha; (viết tắt) thuộc Bồ Đào Nha

    • Tiếng Bồ Đào Nha là tiếng mẹ đẻ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.