落锁

落锁
luòsuǒ
lạc toả

khóa lại; chốt khóa (cổng, xe, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khóa lại; chốt khóa (cổng, xe, v.v.)

    • Xin bạn khóa cửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, cây)BỘ
  • lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))HÌNH THANH

Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.