萨莉

萨莉
tát lị

Salli (tên người)

1 nghĩa#27864
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Salli (tên người)

    • Sally là bạn tốt của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.