萨尔

萨尔
ěr
tát nhĩ

Saar (vùng Saarland, Đức)

1 nghĩa#8922
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Saar (vùng Saarland, Đức)

    德国西部的一个州,靠近法国边界Déguó xībù de yīgè zhōu,kàojìn Fǎguó biānjiè

    • Saarland là một bang của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.