Tới nội dung chính

营销

营销
yíngxiāo
doanh tiêu

tiếp thị; marketing

1 nghĩa#25463
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếp thị; marketing

    • 。

      Công ty chúng tôi cần một chiến lược marketing tốt hơn.

营
yíng
doanh
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu