营垒

营垒
yínglěi
doanh luỹ

doanh trại; lũy quân; (bóng) phe; trại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    doanh trại; lũy quân; (bóng) phe; trại

    • Họ đang xây dựng doanh trại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.