萌娃

萌娃
méng
manh oa

đứa trẻ dễ thương; bé cưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đứa trẻ dễ thương; bé cưng

    • Đứa bé dễ thương này thật đáng yêu!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.