菲力

菲力
fēi
phi lực

thịt phi lê; thăn bò (phi lê)

1 nghĩa#21336
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt phi lê; thăn bò (phi lê)

    • Tôi thích ăn bít tết phi lê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.