菠菜

菠菜
cài
ba thái

rau bina; cải bó xôi (Spinacia oleracea)

2 nghĩa#25185Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rau bina; cải bó xôi (Spinacia oleracea)

    • Tôi thích ăn rau bina.

  2. danh từ

    (lóng) cờ bạc; con bạc

    • Rau bina là một loại rau tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.