菜蔬

菜蔬
càishū
thái sơ

rau xanh; rau củ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rau xanh; rau củ

    • Ăn nhiều rau xanh tốt cho sức khỏe.

  2. danh từ

    rau; rau củ

    • Ăn nhiều rau củ tốt cho sức khỏe.

  3. danh từ

    rau củ; rau xanh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.