菜系

菜系
cài
thái hệ

hệ thống ẩm thực (theo vùng miền); trường phái ẩm thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống ẩm thực (theo vùng miền); trường phái ẩm thực

    • Bạn thích món ăn vùng nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.