菜头

菜头
càitóu
thái đầu

(Đài Loan) củ cải; củ cải trắng

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Đài Loan) củ cải; củ cải trắng

    • Củ cải trắng có màu trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.