菌落

菌落
jūnluò
khuẩn lạc

khuẩn lạc; đám vi khuẩn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khuẩn lạc; đám vi khuẩn

    • Có rất nhiều khuẩn lạc trong đĩa petri này.

  2. danh từ

    khuẩn lạc; quần thể vi sinh vật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.