菌苗

菌苗
jūnmiáo
khuẩn miêu

vắc-xin; vaccine vi khuẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vắc-xin; vaccine vi khuẩn

    • Loại vắc-xin này có thể phòng ngừa cúm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.