莴苣

莴苣
oa cự

rau diếp; xà lách (Lactuca sativa)

1 nghĩa#44548
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rau diếp; xà lách (Lactuca sativa)

    • Tôi thích ăn rau diếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.