莲花

莲花
liánhuā
liên hoa

hoa sen (Nelumbo nucifera Gaertn, và những loài khác)

2 nghĩa#23570
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa sen (Nelumbo nucifera Gaertn, và những loài khác)

    • Hoa sen rất đẹp.

  2. danh từ

    hoa sen; bông sen

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.