荷荷巴

荷荷巴
hà hà ba

cây jojoba (Simmondsia chinensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. cây jojoba (Simmondsia chinensis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.