荷花

荷花
huā
hà hoa

hoa sen; hoa phù dung (cây bông gòn)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa sen; hoa phù dung (cây bông gòn)

    • Hoa sen rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.