荷官

荷官
guān
hà quan

người chia bài; dealer (trong sòng bạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người chia bài; dealer (trong sòng bạc)

    • Người chia bài bắt đầu chia bài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.