荤话

荤话
hūnhuà
huân thoại

lời nói tục tĩu; lời thô tục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời nói tục tĩu; lời thô tục

    • Anh ấy luôn nói lời tục tĩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.