荤菜

荤菜
hūncài
huân thái

món mặn; món có thịt (thịt, cá, hành, tỏi,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món mặn; món có thịt (thịt, cá, hành, tỏi,...)

    • Tôi thích ăn món mặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.