荐椎

荐椎
jiànzhuī
tiến chuy

xương cùng; đốt sống cùng (giải phẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương cùng; đốt sống cùng (giải phẫu)

    • Xương cùng là một phần của cột sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.