荐头

荐头
jiàntou
tiến đầu

người môi giới việc làm (cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người môi giới việc làm (cổ)

  2. danh từ

    người môi giới việc làm; cò việc

    • Anh ấy là một người môi giới việc làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.